veny

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

veny

  1. Anh từ.
  2. Sự công kích (bằng vũ khí hay bằng lời).

Tham khảo[sửa]