verbe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verbe /vɛʁb/ |
verbes /vɛʁb/ |
verbe gđ /vɛʁb/
- (Ngôn ngữ học) Động từ.
- Verbe transitif — ngoại động từ
- Verbe intransitif — nội động từ
- Verbe pronominal — tự động từ
- (Văn học) Ngôn từ.
- Il a le culte du verbe — anh ấy coi trọng ngôn từ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lời, lời nói.
- (Le verbe) (tôn giáo) lời Chúa; đức Chúa con.
- avoir le verbe haut — xem haut
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)