verdslig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc verdslig
gt verdslig
Số nhiều verdslige
Cấp so sánh
cao

verdslig

  1. Thuộc về thế tục. å spke verdslig lykke
    verdslig litteratur

Tham khảo[sửa]