vermiculated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vermiculated /.lə.təd/

  1. vân hình giun.
  2. Bị sâu mọt.

Tham khảo[sửa]