vertices

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vertices số nhiều vertices

  1. Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn.
    the vertex of an angle — đỉnh của một góc
  2. (Nghĩa bóng) Đỉnh, cực điểm.
  3. (Giải phẫu) Đỉnh đầu.
  4. (Thiên văn học) Thiên đỉnh.

Tham khảo[sửa]