vertiginous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
vertiginous /ˌvɜː.ˈtɪ.dʒə.nəs/
- Quay tròn, xoay tròn.
- a vertiginous motion — chuyển động xoay tròn
- Làm cho chóng mặt.
- a vertiginous height — chỗ cao quá làm chóng mặt
- to grow vertiginous — chóng mặt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)