vertikal
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | vertikal |
| trung | vertikalt | |
| Số nhiều | vertikale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
vertikal
-
- Thẳng đứng, dọc.
- Fjellveggen var nesten vertikal.
- vertikaltdelt tomannsbolig — Nhà song lập chia theo chiều dọc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)