very
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tính từ
very /ˈvɛr.i/
- Thực, thực sự.
- in very deed — thực ra
- Chính, ngay.
- in this very room — ở chính phòng này
- he is the very man we want — anh ta chính là người chúng ta cần
- in the very middle — vào chính giữa
- on that very day — ngay ngày ấy
- Chỉ.
- I tremble at the very thought — chỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình
[sửa] Phó từ
very /ˈvɛr.i/
- Rất, lắm, hơn hết.
- very beautiful — rất đẹp
- of the very best quality — phẩm chất tốt hơn hết
- at the very latest — chậm lắm là, chậm nhất là
- very much better — tốt hơn nhiều lắm
- the question has been very much disputed — vấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
- Chính, đúng, ngay.
- on the very same day — ngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
- I bought it with my very own money — tôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)