vesicatory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

vesicatory

  1. Làm giộp da.

Danh từ[sửa]

vesicatory

  1. Thuốc làm giộp da.
  2. Nốt giộp.

Tham khảo[sửa]