vestigial

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

vestigial

  1. (Thuộc) Vết tích, (thuộc) dấu vết.
    vestigial organs — (sinh vật học) cơ quan vết tích

Tham khảo