vesting
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
vesting
Chia động từ [sửa]
vest
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vest | |||||
| Phân từ hiện tại | vesting | |||||
| Phân từ quá khứ | vested | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vest | vest hoặc vestest¹ | vests hoặc vesteth¹ | vest | vest | vest |
| Quá khứ | vested | vested hoặc vestedst¹ | vested | vested | vested | vested |
| Tương lai | will/shall² vest | will/shall vest hoặc wilt/shalt¹ vest | will/shall vest | will/shall vest | will/shall vest | will/shall vest |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vest | vest hoặc vestest¹ | vest | vest | vest | vest |
| Quá khứ | vested | vested | vested | vested | vested | vested |
| Tương lai | were to vest hoặc should vest | were to vest hoặc should vest | were to vest hoặc should vest | were to vest hoặc should vest | were to vest hoặc should vest | were to vest hoặc should vest |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vest | — | let’s vest | vest | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.