viên
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Từ viết tương tự
1.3
Danh từ
1.4
Tính từ
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
:
/viɜn
33
/
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Viên
viễn
viện
viển
Danh từ
viên
Vật
nhỏ,
tròn
.
viên
bi
viên
thuốc
Vườn
.
vui thú điền
viên
Tính từ
viên
Tròn
.
viên
mãn
– tròn đầy
vo
viên
tờ giấy
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Danh từ
|
Tính từ
|
Danh từ tiếng Việt
|
Tính từ tiếng Việt
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực