viability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

viability

  1. Khả năng sống được (của thai nhi, cây cối... ).
  2. Khả năng nảy mầm được (hạt giống).
  3. Khả năng thành tựu được (kế hoạch).
  4. Khả năng đứng vững (chính phủ).

Tham khảo[sửa]