vicié
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vicié /vi.sje/ |
viciés /vi.sje/ |
| Giống cái | vicié /vi.sje/ |
viciés /vi.sje/ |
vicié
- Hỏng đi; bị ô nhiễm.
- Air vicié — không khí bị ô nhiễm
- (Luật học, pháp lý) Không hợp thức.
- Acte vicié — chứng thư không hợp thức
[sửa] Trái nghĩa
- Pur, sain
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)