victime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
victime
/vik.tim/
victimes
/vik.tim/

victime gc /vik.tim/

  1. Nạn nhân.
    Victime de la calomnie — nạn nhân của sự vu khống
    Victimes de la guerre — nạn nhân chiến tranh
  2. Người hy sinh.
    Être victime de son devoir — hy sinh vì nghĩa vụ
  3. (Sử học) Vật hiến sinh.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]