viewing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

viewing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của view.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

viewing /ˈvju.ːiɳ/

  1. Sự xem phim.
  2. Sự kiểm tra hình ảnh.

Tham khảo[sửa]