villsvin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | villsvin | villsvinet |
| Số nhiều | villsvin | villsvina/villsvinene |
Danh từ [sửa]
villsvin gđ
Xem thêm [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)