vim

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

vim /ˈvɪm/

  1. (Thông tục) Sức mạnh, sức sống.
    full of vim — đầy sức sống

Tham khảo [sửa]