vingt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
vingt
- Hai mươi.
- Vingt ans — hai mươi tuổi; tuổi hai mươi
- (Thứ) Hai mươi.
- Page vingt — trang hai mươi
- Nhiều.
- Je vous l’ai dit vingt fois — tôi đã nói với anh điều đó nhiều lần rồi
- vingt-quatre heures — một ngày tròn
[sửa] Danh từ
vingt gđ
- Hai mươi.
- Số hai mươi.
- Miser sur le vingt — đặt tiền vào (cửa) số hai mươi
- Habiter au vingt de cette rue — ở số hai mươi phố này
- Ngày hai mươi.
- Partir le vingt — ra đi ngày hai mươi
[sửa] Từ đồng âm
- Vain, vin
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)