virgin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
virgin /ˈvɜː.dʒən/
- Gái trinh, gái đồng trinh.
- (Tôn giáo) Bà sơ đồng trinh.
- (Tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ
- ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ.
- the [Blessed] virgin — đức Mẹ đồng trinh
- Sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực).
[sửa] Tính từ
virgin /ˈvɜː.dʒən/
- (Thuộc) Gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng.
- virgin woman — gái trinh
- virgin modesty — vẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
- Chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá.
- virgin soil — đất chưa khai phá
- virgin clay — đất sét chưa nung
- virgin oil — dầu sống
- (Động vật học) Đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)