visa
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
- Cùng nghĩa giấy thị thực như trên.
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| visa /vi.za/ |
visas /vi.za/ |
visa gđ /vi.za/
- Chữ ký xác nhận, dấu thị thực.
- Visa du contrôleur — chữ ký xác nhận của người kiểm soát
- Visa du consulat — dấu thị thực của tòa lãnh sự
- Visa de censure — dấu duyệt (phim)
- (Nghĩa bóng) Sự chuẩn y.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)