viscus

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

viscus /ˈvɪs.kəs/

  1. Nội tạng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác