vision

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vision (số nhiều visions) /ˈvɪ.ʒən/

  1. Sự nhìn; sức nhìn, tầm nhìn.
    field of vision — trường nhìn, thị trường
    within range of vision — trong tầm mắt trông thấy được
  2. Điều thấy, cảnh mộng.
  3. Sự hiện hình yêu ma; bóng ma.
  4. Ảo tưởng, ảo ảnh, ảo cảnh, ảo mộng.
    vision of peace — ảo tưởng hoà bình
  5. Sức tưởng tượng; sự sắc bén khôn ngoan về chính trị.
    the vision of a poet — sức tưởng tượng của một nhà thơ
  6. Nguyện cảnh, hình ảnh muốn thấy trong tương lai.

Ngoại động từ[sửa]

vision ngoại động từ /ˈvɪ.ʒən/

  1. Thấy như trong giấc mơ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vision
/vi.zjɔ̃/
visions
/vi.zjɔ̃/

vision gc /vi.zjɔ̃/

  1. Sự nhìn; thị giác; thị lực.
    Vision binoculaire — sự nhìn hai mắt
    Vision crépusculaire — thị lực lúc hoàng hôn
    Vision diurne — thị lực ban ngày
    Vision nocturne — thị lực ban đêm
    Vision chromatique — thị giác màu
    Troubles de la vision — những rối loạn thị giác
  2. Cách nhìn.
    Vision réaliste — cách nhìn thiết thực
  3. (Tôn giáo) Điều thiện cảm.
  4. Ảo tưởng, ảo ảnh, ảo mộng.
    Prendre des visions pour des réalités — coi ảo mộng như thực tế
  5. Ý niệm; hình ảnh tưởng tượng.
    La vision de la mort — ý niệm về cái chết
    avoir des visions — (thân mật) nói càn, nói lời phi lý

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]