visored

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

visored ngoại động từ

  1. Che giấu, ngụy trang.
  2. Đeo mặt nạ cho...

Tham khảo[sửa]