visser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
visser ngoại động từ /vi.se/
- Bắt vít.
- Visser une serrure — bắt vít ổ khóa
- Vặn chặt.
- Visser un couvercle de boîte — vặn chặt một nắp hộp
- (Thân mật) Gò bó khắc nghiệt.
- Visser quelqu'un — gò bó khắc nghiệt đối với ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)