visualization

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

visualization /ˌvɪ.ʒə.wə.lə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Sự làm cho mắt trông thấy được.
  2. Sự hình dung, sự mường tượng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác