vitrer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

vitrer ngoại động từ

  1. Lắp kính.
    Vitrer une porte — lắp kính cửa

Tham khảo[sửa]