vitrifaction

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

vitrifaction

  1. Sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác