vitrine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vitrine /və.ˈtrin/

  1. Tủ kính, tủ chè, tủ trưng bày.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vitrine
/vit.ʁin/
vitrines
/vit.ʁin/

vitrine gc /vit.ʁin/

  1. Tủ kính.
    Vitrine de libraire — tủ kính hàng sách
    Exposer des bijoux dans la vitrine — bày đồ trang sức trong tủ kính
  2. (Nghĩa rộng) Đồ bày tủ kính.
    mettre en vitrine — bày ra bán
    qui a fait de la vitrine — không còn tươi tốt nữa

Tham khảo[sửa]