vitriolization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vitriolization

  1. Sự hoà tan axit sunfuxric.
  2. Sự chế biến axit sunfuaxric.

Tham khảo[sửa]