vocalization

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

vocalization

  1. Sự phát âm; cách đọc.
  2. (Âm nhạc) Sự xướng nguyên âm.
  3. (Ngôn ngữ học) Sự nguyên âm hoá.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác