Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
|
Cấp trung bình
vocative
|
|
Cấp hơn
không so sánh được
|
|
Cấp nhất
không có (tuyệt đối)
|
vocative (không so sánh được)
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc) hô cách, cách xưng hô.
Danh từ[sửa]
vocative (không đếm được)
- (Ngôn ngữ học) Hô cách, cách xưng hô.
Tham khảo[sửa]