vocative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
vocative

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

vocative (không so sánh được)

  1. (Ngôn ngữ học) (Thuộc) hô cách, cách xưng hô.

Danh từ[sửa]

vocative (không đếm được)

  1. (Ngôn ngữ học) Hô cách, cách xưng hô.

Tham khảo[sửa]