voiced

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

voiced

  1. Quá khứphân từ quá khứ của voice.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

voiced

  1. (Ngôn ngữ học) Kêu.
    voiced consonant — phụ âm kêu

Tham khảo[sửa]