voilà

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

voilà /vwa.la/

  1. Đấy, ở kia, đó là.
    Le voilà — anh ấy đấy
    Voilà votre livre — quyển sách anh ở kia
    Voilà un brave homme — đó là một người tốt
  2. Thế là... đấy.
    Vous voilà bien content — thế là ông rất vui lòng đấy
  3. Đã.
    Voilà dix ans que je ne l’ai pas vu — đã mười năm nay tôi không gặp anh ta
    en veux-tu en voilà — nhiều vô kể
    Des tourterelles en veux-tu en voilà — cu gáy nhiều vô kể
    en voilà — thì đấy
    Vous en voulez? - En voilà — anh muốn cái đó ư? - Thì đấy
    en voilà assez — đủ lắm rồi
    que voilà — đấy, như thế đấy
    La belle que voilà — người đẹp kia
    voilà que — bỗng (xảy ra)
    Voilà qu’il pleut — bỗng trời mưa
    voilà tout — có thế thôi, không còn gì nữa

Tham khảo[sửa]