voiler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

voiler ngoại động từ /vwa.le/

  1. Trùm vải (bức tượng... ).
  2. Trùm khăn.
  3. Che mạng.
  4. Che, che đậy.
    Un nuage a voilé le soleil — một đám mây đã che mặt trời
    Voiler la vérité — che đậy sự thật

[sửa] Ngoại động từ

voiler ngoại động từ /vwa.le/

  1. (Hàng hải) Trang bị buồm.
    Voiler une barque — trang bị buồm cho một con thuyền

[sửa] Nội động từ

voiler nội động từ /vwa.le/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phình ra (như hình buồm).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa