voler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
voler nội động từ /vɔ.le/
- Bay.
- Animaux capables de voler — động vật bay được
- Pilote qui cesse de voler — phi công thôi không bay nữa
- Flèche qui vole — tên bay
- le vent fait voler la poussière — gió làm bay bụi
- Chạy như bay.
- Ce cheval vole — con ngựa này chạy như bay
- Voler au secours de quelqu'un — chạy như bay đi cứu ai
- Truyền nhanh.
- Cette nouvelle vole de bouche en bouche — tin ấy truyền nhanh từ người này qua người khác
- (Văn học) Thấm thoắt.
- Le temps vole — thời gian thấm thoắt
- on entendrait voler une mouche — lặng như tờ
- voler de ses propres ailes — xem aile
- vouloir voler avant d’avoir des ailes — chưa vỡ bọng cứt đã đòi bay bổng
[sửa] Ngoại động từ
voler ngoại động từ /vɔ.le/
- Đuổi bắt (nói về chim săn).
- Vautour volant un lièvre — chim ưng đuổi bắt con thỏ
- Ăn trộm, ăn cắp.
- Voler une montre — ăn cắp một đồng hồ
- Voler un secret — ăn cắp một bí mật
- Bóc lột.
- Marchand qui vole un acheteur — người bán hàng bóc lột người mua
- ne l’avoir pas volé — (thân mật) đáng kiếp, đáng đời
- qui vole un œuf vole un bœuf — ăn cắp quen thân; bé ăn trộm trứng, lớn ăn trộm gà
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)