volonté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| volonté /vɔ.lɔ̃.te/ |
volontés /vɔ.lɔ̃.te/ |
volonté gc /vɔ.lɔ̃.te/
- Ý chí.
- Acte de volonté — hành động ý chí
- Volonté de fer — ý chí sắt đá
- Ý muốn, ý.
- Faire connaître sa volonté — bày tỏ ý muốn của mình
- La volonté du peuple — ý dân
- Soumettre tout le monde à ses volontés — bắt mọi người theo ý mình
- acte de dernière volonté — chúc thư, di chúc
- à volonté — tùy thích+ lúc nào cũng được
- Billet payable à volonté — phiếu trả tiền lúc nào cũng được
- bonne volonté — thiện ý
- faire ses quatre volontés — (thân mật) muốn sao làm vậy
- mauvaise volonté — sự không muốn làm, sự ngại khó
- volontés dernières; dernières volontés — lời trối trăng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)