volonté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
volonté
/vɔ.lɔ̃.te/
volontés
/vɔ.lɔ̃.te/

volonté gc /vɔ.lɔ̃.te/

  1. Ý chí.
    Acte de volonté — hành động ý chí
    Volonté de fer — ý chí sắt đá
  2. Ý muốn, ý.
    Faire connaître sa volonté — bày tỏ ý muốn của mình
    La volonté du peuple — ý dân
    Soumettre tout le monde à ses volontés — bắt mọi người theo ý mình
    acte de dernière volonté — chúc thư, di chúc
    à volonté — tùy thích+ lúc nào cũng được
    Billet payable à volonté — phiếu trả tiền lúc nào cũng được
    bonne volonté — thiện ý
    faire ses quatre volontés — (thân mật) muốn sao làm vậy
    mauvaise volonté — sự không muốn làm, sự ngại khó
    volontés dernières; dernières volontés — lời trối trăng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]