voluntary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

voluntary /ˈvɑː.lən.ˌtɛr.i/

  1. Tự ý, tự nguyện, tự giác.
    a voluntary contribution — sự đóng góp tự nguyện
    voluntary action — hành động tự giác
    voluntary school — trường dân lập
  2. Tự ý chọn (đề tài).
  3. (Quân sự) Tình nguyện.
    voluntary army — đội quân tình nguyện
  4. (Sinh vật học) Tự ý, chủ động.
    voluntary contraction of a muscle — sự co cơ chủ động
  5. (Pháp lý) Tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý.
    voluntary conveyance — sự nhượng không
    voluntary manslaughter — tội cố ý giết người

Danh từ[sửa]

voluntary /ˈvɑː.lən.ˌtɛr.i/

  1. Đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi).
  2. (Tôn giáo) Người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân).
  3. (Tôn giáo) Khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ).
  4. Sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện.

Tham khảo[sửa]