volunteering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

volunteering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của volunteer.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

volunteering /ˌvɑː.lən.ˈtɪ.riɳ/

  1. Chế độ quân tình nguyện.
  2. Sự tình nguyện tòng quân.

Tham khảo[sửa]