vomir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
vomir ngoại động từ /vɔ.miʁ/
- Nôn mửa, thổ.
- Vomir du sang — thổ ra máu
- (Văn học) Phun ra, tuôn ra.
- Les canons vomissent le feu et la mort — súng đại bác phun ra lửa và chết chóc
- Vomir des injures — tuôn ra những lời chửi rủa
- (Nghĩa bóng) Ghét bỏ.
- Il vomisssait ses collègues — hắn ghét bỏ đồng sự
- cela donne envie de vomir; c’est à faire vomir — thứ ấy tởm quá
- vomir feu et flamme — tuôn ra những lời gay gắt kịch liệt
- vomir tripes et boyaux — nôn ra mật xanh mật vàng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)