voracity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

voracity /vɔ.ˈræ.sə.ti/

  1. Tính tham ăn, tính phàm ăn.
  2. (Nghĩa bóng) Lòng khao khát.
    insatiable voraciousness — lòng khao khát không sao thoả mãn nổi

Tham khảo