vorig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
không biến biến
vorig vorige

Tính từ[sửa]

vorigtrước đây, mà qua rồi, cựu
vorig jaar – năm trước
de vorige directeur – cựu giám đốc

Trái nghĩa[sửa]

volgend

Từ liên hệ[sửa]

voor, voorbij