vott

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vott votten
Số nhiều votter vottene

vott

  1. Bao tay liền bốn ngón.
    å ha votter på hendene om vinteren

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]