voyageur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

voyageur /ˌvɔɪ.ə.ˈʒɜː/

  1. Người chuyên chở hàng hoáhành khách (ở vùng vịnh Hút-xơn).
  2. Người chở thuyền (Ca-na-đa).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực voyageur
/vwa.ja.ʒœʁ/
voyageurs
/vwa.ja.ʒœʁ/
Giống cái voyageuse
/vwa.ja.ʒøz/
voyageuses
/vwa.ja.ʒøz/

voyageur /vwa.ja.ʒœʁ/

  1. Thích đi xa, thích du lịch.
    Humeur voyageuse — thích đi xa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
voyageur
/vwa.ja.ʒœʁ/
voyageurs
/vwa.ja.ʒœʁ/

voyageur /vwa.ja.ʒœʁ/

  1. Người đi đường, hành khách, người du lịch.
    Wagon plein de voyageurs — toa xe đầy hành khách
  2. (Thương nghiệp) Người chào hàng (cũng voyageur de commerce; commis voyageur).
    commis voyageur — xem commis
    pigeon voyageur — xem pigeon

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa