vraisemblance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

vraisemblance

  1. Tính giống thật.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vraisemblance
/vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/
vraisemblances
/vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/

vraisemblance gc /vʁɛ.sɑ̃.blɑ̃s/

  1. Bề ngoài như thực, vẻ như thực.
    La vraisemblance induit souvent en erreur — bề ngoài như thực thường làm cho người ta lầm lạc
  2. Sự có thể (xảy ra).
    Il y a peu de vraisemblance que... — khó có thể (xảy ra) là...
    selon toute vraisemblance — rất có thể là

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]