vrist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vrist | vrista/vristen |
| Số nhiều | vrister | vristene |
vrist gđc
-
- Mu bàn chân. Hun har høye vrister.
- Skoene er for trange over vristen.
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)