wage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

wage ((thường) số nhiều) /ˈweɪdʒ/

  1. Tiền lương, tiền công.
    to earn (get) good wages — được trả lương cao
    starving wages — đồng lương chết đói
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Phần thưởng; hậu quả.
    the wages of sin is death — hậu quả của tội lỗi là chết

[sửa] Ngoại động từ

wage ngoại động từ /ˈweɪdʒ/

  1. Tiến hành.
    to wage war against — tiến hành chiến tranh với
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đánh cuộc.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa