wall

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wall /ˈwɔl/

  1. Tường, vách.
    blank wall — tường liền không cửa; tường không trang trí
    a wall of partition — vách ngăn
  2. Thành, thành luỹ, thành quách.
    the Great Wall of China — Vạn Lý Trường Thành
    within the wall — ở trong thành
    without the wall — ở ngoại thành
    a wall of bayonets — (nghĩa bóng) một bức thành lưỡi lê
  3. Lối đi sát tường nhà trên đường.
    to give somebody the wall — nhường lối đi sát bờ tường trên hè đường cho ai; nhường lối đi tốt cho ai; nhường bước cho ai
    to take the wall of — tranh lấy lối đi tốt của
  4. Rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tườngcây ăn quả dựa vào.
  5. (Địa lý,địa chất) Vách ngoài vỉa.
  6. (Giải phẫu) Thành.
    wall of the heart — thành tim

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

wall ngoại động từ /ˈwɔl/

  1. Xây tường bao quanh, xây thành bao quanh.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]