wangle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
wangle /ˈwæŋ.ɡəl/
Ngoại động từ
wangle ngoại động từ /ˈwæŋ.ɡəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
wangle /ˈwæŋ.ɡəl/
wangle ngoại động từ /ˈwæŋ.ɡəl/