wanton

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

wanton /ˈwɔn.tᵊn/

  1. Tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn.
    a wanton child — đứa bé tinh nghịch
    wanton breeze — gió đùa giỡn
  2. Lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích.
    wanton slaughter — sự tàn sát bừa bãi
    wanton insult — sự chửa bậy
  3. Phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính.
    wanton love — tình yêu bất chính
    a wanton woman — người đàn bà dâm đãng
    wanton thoughts — tư tưởng dâm ô
  4. Tốt tươi, sum sê, um tùm.
    wanton vegetation — cây cối um tùm
  5. (Thông tục) Lố lăng, loạn.
    wanton dress — quần áo lố lăng

Danh từ[sửa]

wanton /ˈwɔn.tᵊn/

  1. Người đàn dâm đãng.

Nội động từ[sửa]

wanton nội động từ /ˈwɔn.tᵊn/

  1. đùa, đùa giỡn.
    the wind is wantoning with the leaves — gió đùa giỡn với lá

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]